thân nghênh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thân nghênh (Động từ)
Chào đón một cách nồng nhiệt, thể hiện sự hiếu khách đối với người khác.
- 1."Chúng tôi thân nghênh bạn đến tham gia bữa tiệc tối nay."
- 2."Gia đình tôi luôn thân nghênh những người bạn cũ khi họ ghé thăm."
- 3."Cô ấy thân nghênh khách du lịch bằng một nụ cười ấm áp."
Nghĩa 2: thân nghênh (Danh từ)
Sự chào đón nồng nhiệt và thân thiện.
- 1."Thân nghênh của cộng đồng đã khiến tôi cảm thấy thoải mái khi đến đây."
- 2."Người dân ở đây nổi tiếng với thân nghênh chân thành của họ."
- 3."Bữa tiệc đã diễn ra trong không khí thân nghênh đầy vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "thân nghênh"
Lưu ý về động từ
"thân nghênh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thân nghênh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thân nghênh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thân nghênh"
thân nghênh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chào đón một cách nồng nhiệt, thể hiện sự hiếu khách đối với người khác. Ví dụ: "Chúng tôi thân nghênh bạn đến tham gia bữa tiệc tối nay."
Từ liên quan
thân mật
Có những biểu hiện tình cảm chân thành và gần gũi giữa những người với nhau.
thân mến
Có mối quan hệ tình cảm gần gũi và quý mến.
thân mềm
Động vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc mai, phần lớn sinh sống ở biển hoặc nước ngọt, một số loài sống trên cạn. Các ví dụ điển hình bao gồm trai, ốc, mực, và so đũa.
thân nhiệt
Nhiệt độ của cơ thể con người và động vật.
thân nhân
Người thân trong gia đình, thường chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, đặc biệt là của người đã mất, người bệnh hoặc người gặp nạn.
thân pháp
Cách di chuyển và vận động của cơ thể trong các môn võ nghệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.