thân từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thân từ (Danh từ)
Phần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, tức là phần còn lại sau khi tách phần đuôi từ ra.
- 1."Trong từ 'học sinh', 'học' là thân từ."
- 2."Khi phân tích từ, chúng ta cần xác định thân từ trước khi tìm hiểu đuôi từ."
Lưu ý khi sử dụng "thân từ"
Lưu ý về danh từ
"thân từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thân từ"
thân từ là danh từ trong tiếng Việt. Phần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, tức là phần còn lại sau khi tách phần đuôi từ ra. Ví dụ: "Trong từ 'học sinh', 'học' là thân từ."
Từ liên quan
thân tình
Tình cảm chân thành và thân thiết giữa mọi người.
thân tín
Gần gũi và đáng tin cậy.
thân tộc
Bà con, anh em thuộc về cùng một dòng họ, nói chung.
thân xác
Thân thể, phần xác của con người, khi được tách biệt khỏi tinh thần và tình cảm.
thân yêu
Diễn tả sự yêu quý và thân thiết.
thân ái
Biểu thị tình cảm yêu mến và gần gũi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.