thân củ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thân củ (Danh từ)

Phần thân của cây phát triển phình to thành củ, có thể nằm trên hoặc dưới mặt đất (như ở cây su hào, củ cải, v.v.).

Ví dụ (2)
  • 1."Thân củ của cây su hào thường rất béo và ngọt."
  • 2."Khi thu hoạch, chúng ta phải cẩn thận để không làm hỏng thân củ dưới đất."

Lưu ý khi sử dụng "thân củ"

Lưu ý về danh từ

"thân củ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thân củ"

thân củ là danh từ trong tiếng Việt. Phần thân của cây phát triển phình to thành củ, có thể nằm trên hoặc dưới mặt đất (như ở cây su hào, củ cải, v.v.). Ví dụ: "Thân củ của cây su hào thường rất béo và ngọt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này