thần thế

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần thế (Danh từ)

Được dùng để chỉ bản thân thần linh hoặc các dạng siêu nhiên, thường mang ý nghĩa liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ tin rằng có một thần thế bảo vệ họ trong suốt cuộc hành trình."
  • 2."Trong lễ hội, người ta dâng cúng để cầu xin thần thế ban phước."
  • 3."Các truyền thuyết thường kể về những thần thế mạnh mẽ có khả năng thay đổi số phận con người."
2
Tính từ

Nghĩa 2: thần thế (Tính từ)

Miêu tả một trạng thái hoặc sự tồn tại kể đến quyền lực hoặc sự kỳ diệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy có một phong thái thần thế, khiến mọi người xung quanh cảm thấy kính nể."
  • 2."Bức tranh mang một vẻ đẹp thần thế, thu hút mọi ánh nhìn."
  • 3."Cô ấy nói chuyện với một cách rất thần thế, làm tôi cảm thấy hồi hộp."

Lưu ý khi sử dụng "thần thế"

Lưu ý về tính từ

"thần thế" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thần thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thần thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thần thế"

thần thế là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Được dùng để chỉ bản thân thần linh hoặc các dạng siêu nhiên, thường mang ý nghĩa liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng. Ví dụ: "Họ tin rằng có một thần thế bảo vệ họ trong suốt cuộc hành trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này