thần kỳ

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thần kỳ (Tính từ)

Diễn tả điều gì đó kỳ diệu, không thể tin được, vượt quá sự tưởng tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi thấy một điều thần kỳ ở trong công viên, một chiếc xe ô tô có thể tự lái mà không cần ai điều khiển."
  • 2."Cô ấy có một tài năng thần kỳ trong việc vẽ tranh, mọi người đều ngạc nhiên khi nhìn thấy tác phẩm của cô."
  • 3."Chuyến đi của chúng tôi đến Đà Lạt thật thần kỳ với những cảnh đẹp tuyệt vời mà chúng tôi chưa từng thấy."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thần kỳ (Danh từ)

Sự việc, hiện tượng kỳ diệu, điều không thể lý giải được bằng lý trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Những hiện tượng thần kỳ luôn thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu khoa học."
  • 2."Nơi đó được mệnh danh là vùng đất của những điều thần kỳ, nơi mà mọi ước mơ đều có thể trở thành hiện thực."
  • 3."Chương trình này sẽ giới thiệu những điều thần kỳ mà con người từng trải qua trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "thần kỳ"

Lưu ý về tính từ

"thần kỳ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thần kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thần kỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thần kỳ"

thần kỳ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả điều gì đó kỳ diệu, không thể tin được, vượt quá sự tưởng tượng. Ví dụ: "Hôm nay tôi thấy một điều thần kỳ ở trong công viên, một chiếc xe ô tô có thể tự lái mà không cần ai điều khiển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này