tháng âm lịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: tháng âm lịch (Danh từ)
Tháng của năm âm lịch, dùng để phân biệt với tháng dương lịch.
- 1."Tết Nguyên Đán thường diễn ra vào tháng âm lịch một."
- 2."Lịch âm được sử dụng để xác định thời gian tổ chức các lễ hội truyền thống."
Lưu ý khi sử dụng "tháng âm lịch"
Lưu ý về danh từ
"tháng âm lịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tháng âm lịch"
tháng âm lịch là danh từ trong tiếng Việt. Tháng của năm âm lịch, dùng để phân biệt với tháng dương lịch. Ví dụ: "Tết Nguyên Đán thường diễn ra vào tháng âm lịch một."
Từ liên quan
tháng một
Tháng mười một âm lịch.
tháng ngày
Cụm từ biểu thị thời gian, liên quan đến các ngày và tháng.
tháng thiếu
Tháng âm lịch chỉ có hai mươi chín ngày; khác với tháng đủ có ba mươi ngày.
tháng đợi năm chờ
Một khoảng thời gian dài mà người ta phải chịu đựng sự chờ đợi, thường chỉ những điều gì đó mà họ mong muốn nhưng chưa đến.
tháng đủ
Tháng âm lịch có ba mươi ngày, khác với tháng thiếu chỉ có hai mươi chín ngày.
thánh
Từ trong Kitô giáo dùng để chỉ Chúa Jesus và những điều liên quan đến Ngài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.