thần hôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần hôn (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ việc con cái chăm chỉ thăm hỏi và chăm sóc cha mẹ, thường diễn ra vào sáng sớm và buổi tối.

Ví dụ (3)
  • 1.""Rừng thu từng biếc xen hồng, Nghe chim như nhắc tấm lòng thần hôn.""
  • 2."Mỗi ngày, tôi đều dành thời gian để thực hiện thần hôn với ông bà."
  • 3."Việc thần hôn là cách thể hiện lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ."

Lưu ý khi sử dụng "thần hôn"

Lưu ý về danh từ

"thần hôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thần hôn"

thần hôn là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ việc con cái chăm chỉ thăm hỏi và chăm sóc cha mẹ, thường diễn ra vào sáng sớm và buổi tối. Ví dụ: ""Rừng thu từng biếc xen hồng, Nghe chim như nhắc tấm lòng thần hôn.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này