thẳng cánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thẳng cánh (Tính từ)
(Khẩu ngữ) không có sự nương nhẹ, hoàn toàn thẳng thắn, không dè dặt.
- 1."Đuổi thẳng cánh."
- 2."Trừng trị thẳng cánh."
- 3."Nói thẳng cánh về vấn đề này rất quan trọng."
- 4."Chúng ta cần đối diện thẳng cánh với sự thật."
Lưu ý khi sử dụng "thẳng cánh"
Lưu ý về tính từ
"thẳng cánh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thẳng cánh"
thẳng cánh là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) không có sự nương nhẹ, hoàn toàn thẳng thắn, không dè dặt. Ví dụ: "Đuổi thẳng cánh."
Từ liên quan
thẳm
Rất sâu hoặc rất xa, đến mức không thể nhìn thấy điểm kết thúc.
thẳng
Hành động rõ ràng, ngay lập tức và không do dự.
thẳng băng
Từ dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực, không vòng vo, không nể nang.
thẳng cánh cò bay
Di chuyển một cách tự do, không bị trở ngại, thường chỉ về việc đi lại hoặc di chuyển trên không gian rộng lớn.
thẳng cẳng
(Khẩu ngữ) Nằm hoàn toàn thẳng, không cử động.
thẳng góc
Chỉ một góc vuông giữa hai đường thẳng, nghĩa là 90 độ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.