thân hào
Định nghĩa
Nghĩa 1: thân hào (Danh từ)
Người có địa vị và thế lực trong xã hội xưa.
- 1."Các vị thân hào trong phủ."
- 2."Trong lịch sử, thân hào thường giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý cộng đồng."
- 3."Nhiều thân hào đã tham gia vào các cuộc khởi nghĩa trong quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "thân hào"
Lưu ý về danh từ
"thân hào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thân hào"
thân hào là danh từ trong tiếng Việt. Người có địa vị và thế lực trong xã hội xưa. Ví dụ: "Các vị thân hào trong phủ."
Từ liên quan
thân cận
Gần gũi, thân thiết, có mối quan hệ thân mật.
thân củ
Phần thân của cây phát triển phình to thành củ, có thể nằm trên hoặc dưới mặt đất (như ở cây su hào, củ cải, v.v.).
thân hành
Từ dùng để miêu tả việc tự mình trực tiếp thực hiện công việc mà không giao cho người khác.
thân hình
Hình dáng, thân thể của con người (nói chung).
thân hữu
(Từ cũ) những người có mối quan hệ thân thiết, được hiểu là thân bằng cố hữu.
thân làm tội đời
Hành động tự làm hại bản thân và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống và mối quan hệ với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.