tham vọng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tham vọng (Danh từ)

Sự khao khát để đạt được thành công, danh vọng hoặc quyền lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã nuôi dưỡng tham vọng trở thành một nhà lãnh đạo tài năng."
  • 2."Tham vọng của anh ấy là xây dựng một công ty lớn và có uy tín trên thị trường."
  • 3."Nhiều người trẻ hiện nay có tham vọng du học để mở rộng kiến thức và trải nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "tham vọng"

Lưu ý về danh từ

"tham vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tham vọng"

tham vọng là danh từ trong tiếng Việt. Sự khao khát để đạt được thành công, danh vọng hoặc quyền lực. Ví dụ: "Cô ấy đã nuôi dưỡng tham vọng trở thành một nhà lãnh đạo tài năng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này