thần tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần tích (Danh từ)

Sự tích về các vị thần thánh được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong sách vở, có nhiều thần tích về các vị thánh được lưu truyền."
  • 2."Các thần tích thường được sử dụng để giải thích các hiện tượng tự nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "thần tích"

Lưu ý về danh từ

"thần tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thần tích"

thần tích là danh từ trong tiếng Việt. Sự tích về các vị thần thánh được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ. Ví dụ: "Trong sách vở, có nhiều thần tích về các vị thánh được lưu truyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này