thâm trầm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thâm trầm (Tính từ)
Sâu sắc và kín đáo, không dễ dàng bộc lộ tâm tư, tình cảm hay ý nghĩ ra bên ngoài.
- 1."Vẻ mặt thâm trầm thể hiện sự suy tư."
- 2."Tính khí thâm trầm của anh ấy khiến mọi người cảm thấy nghiêm túc."
- 3."Cô ấy có một phong cách thâm trầm, ít khi nói nhiều."
Lưu ý khi sử dụng "thâm trầm"
Lưu ý về tính từ
"thâm trầm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thâm trầm"
thâm trầm là tính từ trong tiếng Việt. Sâu sắc và kín đáo, không dễ dàng bộc lộ tâm tư, tình cảm hay ý nghĩ ra bên ngoài. Ví dụ: "Vẻ mặt thâm trầm thể hiện sự suy tư."
Từ liên quan
thâm thù
Sự thù hằn sâu sắc giữa hai cá nhân hoặc nhóm, thường do những xung đột, bất đồng trong quá khứ.
thâm thấp
Từ chỉ sự hơi thấp.
thâm thủng
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như thâm hụt.
thâm tâm
Nơi lưu giữ những suy tư, cảm xúc sâu kín trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài.
thâm tình
Tình cảm rất sâu sắc và gắn bó.
thâm u
Màu sắc tối tăm, sâu lắng, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tâm trạng có chiều sâu, bí ẩn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.