thân nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thân nhân (Danh từ)

Người thân trong gia đình, thường chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, đặc biệt là của người đã mất, người bệnh hoặc người gặp nạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chia buồn với thân nhân của người đã khuất."
  • 2."Bà ấy luôn hỗ trợ thân nhân trong thời điểm khó khăn."
  • 3."Thân nhân của nạn nhân đã tổ chức lễ tưởng niệm."

Lưu ý khi sử dụng "thân nhân"

Lưu ý về danh từ

"thân nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thân nhân"

thân nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người thân trong gia đình, thường chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, đặc biệt là của người đã mất, người bệnh hoặc người gặp nạn. Ví dụ: "Chia buồn với thân nhân của người đã khuất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này