tháng đợi năm chờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tháng đợi năm chờ (Danh từ)

Một khoảng thời gian dài mà người ta phải chịu đựng sự chờ đợi, thường chỉ những điều gì đó mà họ mong muốn nhưng chưa đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Suốt mùa hè, em đã trải qua tháng đợi năm chờ khi chờ đợi kết quả thi vào đại học."
  • 2."Cô ấy cảm thấy cuộc sống thật vô nghĩa khi đang ở trong tháng đợi năm chờ để gặp lại người yêu."
  • 3."Tháng đợi năm chờ với những ước mơ lớn luôn là một thử thách cho bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "tháng đợi năm chờ"

Lưu ý về danh từ

"tháng đợi năm chờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tháng đợi năm chờ"

tháng đợi năm chờ là danh từ trong tiếng Việt. Một khoảng thời gian dài mà người ta phải chịu đựng sự chờ đợi, thường chỉ những điều gì đó mà họ mong muốn nhưng chưa đến. Ví dụ: "Suốt mùa hè, em đã trải qua tháng đợi năm chờ khi chờ đợi kết quả thi vào đại học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này