thân ái
Định nghĩa
Nghĩa 1: thân ái (Tính từ)
Biểu thị tình cảm yêu mến và gần gũi.
- 1."Gửi lời chào thân ái."
- 2."Sống thân ái với mọi người."
- 3."Cô ấy luôn nói chuyện với mọi người bằng giọng thân ái."
- 4."Đôi bạn thân ái cùng nhau vượt qua mọi thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "thân ái"
Lưu ý về tính từ
"thân ái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thân ái"
thân ái là tính từ trong tiếng Việt. Biểu thị tình cảm yêu mến và gần gũi. Ví dụ: "Gửi lời chào thân ái."
Từ liên quan
thân từ
Phần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, tức là phần còn lại sau khi tách phần đuôi từ ra.
thân xác
Thân thể, phần xác của con người, khi được tách biệt khỏi tinh thần và tình cảm.
thân yêu
Diễn tả sự yêu quý và thân thiết.
thân đốt
Khái niệm chỉ một phần của cơ thể người, thường liên quan đến sự cảm nhận hay đau đớn.
thâu
Hành động tiếp nhận hoặc gia nhập một cái gì đó một cách chính thức.
thâu tóm
Nhận thức và tổng hợp những điều chính, những khái niệm cơ bản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.