than béo
Định nghĩa
Nghĩa 1: than béo (Danh từ)
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường có vị béo và thơm, được ưa thích trong các món ăn như xào, nướng.
- 1."Món bò nướng với than béo rất ngon miệng."
- 2."Chúng ta nên cho một ít than béo vào món mì để tăng hương vị."
- 3."Gia đình tôi thường dùng than béo để làm nước chấm trong các bữa tiệc."
Nghĩa 2: than béo (Tính từ)
Miêu tả một người có thân hình tròn trịa, đầy đặn và khỏe mạnh.
- 1."Cô ấy có một thân hình than béo rất khỏe khoắn."
- 2."Các em bé than béo thường rất đáng yêu và hoạt bát."
- 3."Không ai có thể chê một người bạn than béo vì họ luôn tràn đầy năng lượng."
Lưu ý khi sử dụng "than béo"
Lưu ý về tính từ
"than béo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"than béo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "than béo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "than béo"
than béo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường có vị béo và thơm, được ưa thích trong các món ăn như xào, nướng. Ví dụ: "Món bò nướng với than béo rất ngon miệng."
Từ liên quan
tham ô
Hành vi lợi dụng quyền hạn hoặc chức trách để chiếm đoạt tài sản của công.
tham đó bỏ đăng
Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó nhưng lại không tham gia vào việc đăng ký chính thức.
than
Chất rắn, thường có màu đen, dùng làm chất đốt, được hình thành từ gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn, hoặc do cây cối bị chôn vùi dưới đất qua nhiều thế kỷ và phân hủy dần.
than bùn
Than màu nâu thẫm, mềm, chứa ít carbon và nhiều nước, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc phân bón.
than chì
Tên gọi chính xác của vật liệu graphite, thường được sử dụng trong sản xuất bút chì và các công cụ viết.
than cám
Than ở dạng vụn, nhỏ như cám, thường được dùng trong công nghiệp hoặc làm nhiên liệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.