than béo

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: than béo (Danh từ)

Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường có vị béo và thơm, được ưa thích trong các món ăn như xào, nướng.

Ví dụ (3)
  • 1."Món bò nướng với than béo rất ngon miệng."
  • 2."Chúng ta nên cho một ít than béo vào món mì để tăng hương vị."
  • 3."Gia đình tôi thường dùng than béo để làm nước chấm trong các bữa tiệc."
2
Tính từ

Nghĩa 2: than béo (Tính từ)

Miêu tả một người có thân hình tròn trịa, đầy đặn và khỏe mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có một thân hình than béo rất khỏe khoắn."
  • 2."Các em bé than béo thường rất đáng yêu và hoạt bát."
  • 3."Không ai có thể chê một người bạn than béo vì họ luôn tràn đầy năng lượng."

Lưu ý khi sử dụng "than béo"

Lưu ý về tính từ

"than béo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"than béo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "than béo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "than béo"

than béo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường có vị béo và thơm, được ưa thích trong các món ăn như xào, nướng. Ví dụ: "Món bò nướng với than béo rất ngon miệng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này