thâm u

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thâm u (Tính từ)

Màu sắc tối tăm, sâu lắng, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tâm trạng có chiều sâu, bí ẩn.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi tối, công viên trở nên thâm u và vắng lặng."
  • 2."Mắt cô ấy có một nét thâm u khiến tôi cảm thấy rất tò mò."
  • 3."Không gian trong quán cà phê rất thâm u, thích hợp để suy ngẫm."
2
Tính từ

Nghĩa 2: thâm u (Tính từ)

Chỉ về một điều gì đó không rõ ràng, mơ hồ, khó hiểu.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện mà anh ấy kể có nhiều chi tiết thâm u khó lý giải."
  • 2."Tâm trạng của cô ấy hôm nay thật thâm u, dường như có điều gì đang cản trở."
  • 3."Sự kiện sắp tới còn rất thâm u, chưa ai biết rõ phải chuẩn bị gì."

Lưu ý khi sử dụng "thâm u"

Lưu ý về tính từ

"thâm u" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "thâm u" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thâm u"

thâm u là tính từ trong tiếng Việt. Màu sắc tối tăm, sâu lắng, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tâm trạng có chiều sâu, bí ẩn. Ví dụ: "Buổi tối, công viên trở nên thâm u và vắng lặng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này