than trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: than trắng (Danh từ)

Năng lượng được cung cấp bởi các thác nước, được so sánh với một loại than.

Ví dụ (2)
  • 1."Than trắng là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng."
  • 2."Việc khai thác than trắng từ thác nước đang trở thành xu hướng trong ngành công nghiệp năng lượng."

Lưu ý khi sử dụng "than trắng"

Lưu ý về danh từ

"than trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "than trắng"

than trắng là danh từ trong tiếng Việt. Năng lượng được cung cấp bởi các thác nước, được so sánh với một loại than. Ví dụ: "Than trắng là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này