thán từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thán từ (Danh từ)
Từ dùng để diễn đạt cảm xúc hoặc phản ứng của người nói.
- 1."cảm từ"
- 2."Ôi, thật là tuyệt vời!"
- 3."Chao ôi, tôi không ngờ điều này lại xảy ra!"
Lưu ý khi sử dụng "thán từ"
Lưu ý về danh từ
"thán từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thán từ"
thán từ là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để diễn đạt cảm xúc hoặc phản ứng của người nói. Ví dụ: "cảm từ"
Từ liên quan
thám tử
Người thực hiện công việc do thám, thường để điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.
thán khí
Khí cacbonic (carbon dioxide), một loại khí không màu, không mùi, được tạo ra từ quá trình hô hấp của sinh vật hoặc khi nhiên liệu bị đốt cháy.
thán phục
Cảm thấy phục tùng và khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó.
tháng
Khoảng thời gian từ ngày đầu đến ngày cuối của một tháng.
tháng ba ngày tám
Ngày thứ tám của tháng Ba, thường được coi là ngày đặc biệt trong năm ở Việt Nam.
tháng chạp
Tháng thứ mười hai và cũng là tháng cuối cùng của năm âm lịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.