thân mềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thân mềm (Danh từ)
Động vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc mai, phần lớn sinh sống ở biển hoặc nước ngọt, một số loài sống trên cạn. Các ví dụ điển hình bao gồm trai, ốc, mực, và so đũa.
- 1."Những con mực ống thường được đánh bắt để làm sushi."
- 2."Trai là một loại thân mềm thường thấy ở vùng nước ngọt."
- 3."Ốc vặn có hình dáng đặc trưng và thường sống trong các vùng biển cạn."
Lưu ý khi sử dụng "thân mềm"
Lưu ý về danh từ
"thân mềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thân mềm"
thân mềm là danh từ trong tiếng Việt. Động vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc mai, phần lớn sinh sống ở biển hoặc nước ngọt, một số loài sống trên cạn. Các ví dụ điển hình bao gồm trai, ốc, mực, và so đũa. Ví dụ: "Những con mực ống thường được đánh bắt để làm sushi."
Từ liên quan
thân mẫu
Từ cổ, trang trọng chỉ mẹ đẻ (không dùng để xưng hô).
thân mật
Có những biểu hiện tình cảm chân thành và gần gũi giữa những người với nhau.
thân mến
Có mối quan hệ tình cảm gần gũi và quý mến.
thân nghênh
Chào đón một cách nồng nhiệt, thể hiện sự hiếu khách đối với người khác.
thân nhiệt
Nhiệt độ của cơ thể con người và động vật.
thân nhân
Người thân trong gia đình, thường chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, đặc biệt là của người đã mất, người bệnh hoặc người gặp nạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.