thân mềm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thân mềm (Danh từ)

Động vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc mai, phần lớn sinh sống ở biển hoặc nước ngọt, một số loài sống trên cạn. Các ví dụ điển hình bao gồm trai, ốc, mực, và so đũa.

Ví dụ (3)
  • 1."Những con mực ống thường được đánh bắt để làm sushi."
  • 2."Trai là một loại thân mềm thường thấy ở vùng nước ngọt."
  • 3."Ốc vặn có hình dáng đặc trưng và thường sống trong các vùng biển cạn."

Lưu ý khi sử dụng "thân mềm"

Lưu ý về danh từ

"thân mềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thân mềm"

thân mềm là danh từ trong tiếng Việt. Động vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc mai, phần lớn sinh sống ở biển hoặc nước ngọt, một số loài sống trên cạn. Các ví dụ điển hình bao gồm trai, ốc, mực, và so đũa. Ví dụ: "Những con mực ống thường được đánh bắt để làm sushi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này