thắng cử
Định nghĩa
Nghĩa 1: thắng cử (Động từ)
Đạt được vị trí trong một cuộc bầu cử, thường là chỉ một ứng cử viên giành chiến thắng.
- 1."Ông ấy đã thắng cử trong cuộc bầu cử quốc hội vừa rồi."
- 2."Những ứng viên có chính sách tốt thường có khả năng thắng cử cao."
- 3."Người dân đang mong chờ xem ai sẽ thắng cử trong cuộc bầu cử lần này."
Nghĩa 2: thắng cử (Danh từ)
Sự kiện hoặc quá trình mà một ứng cử viên giành chiến thắng trong bầu cử.
- 1."Thắng cử năm nay tạo ra nhiều hy vọng cho cộng đồng."
- 2."Cuộc thắng cử vừa qua đã thay đổi toàn bộ bộ máy lãnh đạo."
- 3."Các phương tiện truyền thông đang tường thuật rất nhiều về vụ thắng cử này."
Lưu ý khi sử dụng "thắng cử"
Lưu ý về động từ
"thắng cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thắng cử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thắng cử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thắng cử"
thắng cử là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đạt được vị trí trong một cuộc bầu cử, thường là chỉ một ứng cử viên giành chiến thắng. Ví dụ: "Ông ấy đã thắng cử trong cuộc bầu cử quốc hội vừa rồi."
Từ liên quan
thắng
(Phương ngữ) Làm nóng mỡ để rán.
thắng bại
Kết quả của việc thắng hay thua, thành công hay thất bại (nói chung).
thắng cảnh
Cảnh đẹp nổi tiếng hay được mọi người biết đến.
thắng lợi
Thắng lợi là kết quả tốt đẹp đạt được sau những nỗ lực, cố gắng trong một công việc hay một cuộc thi đấu.
thắng thầu
Có nghĩa tương tự như trúng thầu, chỉ việc giành được hợp đồng trong đấu thầu.
thắng thế
Giành được ưu thế, lấn át hơn đối thủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.