thắng cử

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thắng cử (Động từ)

Đạt được vị trí trong một cuộc bầu cử, thường là chỉ một ứng cử viên giành chiến thắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy đã thắng cử trong cuộc bầu cử quốc hội vừa rồi."
  • 2."Những ứng viên có chính sách tốt thường có khả năng thắng cử cao."
  • 3."Người dân đang mong chờ xem ai sẽ thắng cử trong cuộc bầu cử lần này."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thắng cử (Danh từ)

Sự kiện hoặc quá trình mà một ứng cử viên giành chiến thắng trong bầu cử.

Ví dụ (3)
  • 1."Thắng cử năm nay tạo ra nhiều hy vọng cho cộng đồng."
  • 2."Cuộc thắng cử vừa qua đã thay đổi toàn bộ bộ máy lãnh đạo."
  • 3."Các phương tiện truyền thông đang tường thuật rất nhiều về vụ thắng cử này."

Lưu ý khi sử dụng "thắng cử"

Lưu ý về động từ

"thắng cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thắng cử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thắng cử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thắng cử"

thắng cử là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đạt được vị trí trong một cuộc bầu cử, thường là chỉ một ứng cử viên giành chiến thắng. Ví dụ: "Ông ấy đã thắng cử trong cuộc bầu cử quốc hội vừa rồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này