thần chu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần chu (Danh từ)

Một loài động vật thuộc họ chuột, thường có kích thước nhỏ và sống ở nhiều nơi, đặc biệt là trong các khu vực rừng núi.

Ví dụ (3)
  • 1."Thần chu thường xuất hiện vào ban đêm và sống theo bầy đàn."
  • 2."Khi đi cắm trại, chúng tôi thấy rất nhiều thần chu chạy quanh khu vực lều."
  • 3."Mẹ tôi nói rằng thần chu không gây hại, nhưng vẫn nên giữ khoảng cách."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thần chu (Danh từ)

Thần chu cũng có thể ám chỉ đến sự thông minh và nhanh nhẹn, thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng ứng biến tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thật thần chu khi tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
  • 2."Trong cuộc họp, anh ấy chứng tỏ mình là người thần chu nhất khi đưa ra ý tưởng sáng tạo."
  • 3."Bạn cần phải thần chu hơn trong việc quản lý thời gian của mình."

Lưu ý khi sử dụng "thần chu"

Lưu ý về danh từ

"thần chu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thần chu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thần chu"

thần chu là danh từ trong tiếng Việt. Một loài động vật thuộc họ chuột, thường có kích thước nhỏ và sống ở nhiều nơi, đặc biệt là trong các khu vực rừng núi. Ví dụ: "Thần chu thường xuất hiện vào ban đêm và sống theo bầy đàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này