thẳng cánh cò bay

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thẳng cánh cò bay (Động từ)

Di chuyển một cách tự do, không bị trở ngại, thường chỉ về việc đi lại hoặc di chuyển trên không gian rộng lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã thẳng cánh cò bay ra biển để ngắm cảnh hoàng hôn."
  • 2."Khi lái xe ra khỏi thành phố, tôi cảm thấy thẳng cánh cò bay trên đường trường."
  • 3."Nhìn bầu trời trong xanh, tôi ước mình có thể thẳng cánh cò bay lên cao."

Lưu ý khi sử dụng "thẳng cánh cò bay"

Lưu ý về động từ

"thẳng cánh cò bay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thẳng cánh cò bay"

thẳng cánh cò bay là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển một cách tự do, không bị trở ngại, thường chỉ về việc đi lại hoặc di chuyển trên không gian rộng lớn. Ví dụ: "Chúng tôi đã thẳng cánh cò bay ra biển để ngắm cảnh hoàng hôn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này