thân thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: thân thế (Danh từ)
Cuộc đời và hoàn cảnh của một người, thường là người có danh tiếng.
- 1."Thân thế và sự nghiệp của nhà văn."
- 2."Ông ấy có thân thế đặc biệt, xuất thân từ một gia đình quý tộc."
- 3."Câu chuyện về thân thế của nhân vật chính rất hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "thân thế"
Lưu ý về danh từ
"thân thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thân thế"
thân thế là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc đời và hoàn cảnh của một người, thường là người có danh tiếng. Ví dụ: "Thân thế và sự nghiệp của nhà văn."
Từ liên quan
thân thuộc
Một cách gọi chung về bà con, họ hàng.
thân thích
Người có mối quan hệ họ hàng gần gũi, được hiểu một cách tổng quát.
thân thương
Gần gũi, thấm đượm tình cảm yêu thương và sự thân thiết.
thân thể
Cơ thể của con người.
thân tàn ma dại
Tình trạng suy sụp, kém sức sống, hoặc không còn sức lực, thường dùng để diễn tả một người hoặc vật trong trạng thái tồi tệ.
thân tình
Tình cảm chân thành và thân thiết giữa mọi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.