thần

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần (Danh từ)

Từ cổ, thường được các quan lại sử dụng để tự xưng, có nghĩa là bề tôi khi giao tiếp với vua chúa.

Ví dụ (1)
  • 1."bề tôi"
2
Danh từ

Nghĩa 2: thần (Danh từ)

Lực lượng siêu nhiên được tôn thờ như thần tiên hoặc thần thánh, có sức mạnh và phép lạ phi thường, có thể mang lại vận may hoặc tai họa cho con người, theo quan niệm mê tín hoặc tôn giáo.

Ví dụ (4)
  • 1."lễ tế thần"
  • 2."thần thổ địa"
  • 3."thần cây đa, ma cây đề (tng)"
  • 4."Người dân thường cầu xin sự bảo hộ từ các thần linh."
3
Tính từ

Nghĩa 3: thần (Tính từ)

Liên quan đến những vật có phép lạ hoặc sức mạnh phi thường.

Ví dụ (3)
  • 1."vị thuốc thần"
  • 2."chiếc đũa thần trong truyện cổ tích"
  • 3."bột thần giúp hồi phục sức khỏe."
4
Danh từ

Nghĩa 4: thần (Danh từ)

Yếu tố vô hình nhưng có vai trò chủ đạo, mang lại sức sống, tạo nên sức sống cho một tác phẩm hoặc nhân vật.

Ví dụ (3)
  • 1."bức tranh có thần"
  • 2."diễn viên đã thể hiện được cái thần của nhân vật"
  • 3."Âm nhạc có thần khiến người nghe say mê."
5
Tính từ

Nghĩa 5: thần (Tính từ)

Trạng thái đờ đẫn, như không còn biết gì đến xung quanh.

Ví dụ (2)
  • 1."mặt thần ra nghĩ ngợi"
  • 2."Cô ấy nhìn chằm chằm với biểu cảm thần."

Lưu ý khi sử dụng "thần"

Lưu ý về tính từ

"thần" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thần" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thần"

thần là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Từ cổ, thường được các quan lại sử dụng để tự xưng, có nghĩa là bề tôi khi giao tiếp với vua chúa. Ví dụ: "bề tôi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này