thân đốt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thân đốt (Danh từ)

Khái niệm chỉ một phần của cơ thể người, thường liên quan đến sự cảm nhận hay đau đớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi va chạm xe, tôi cảm thấy đau ở thân đốt."
  • 2."Cô ấy bị thương ở thân đốt nên không thể ngồi lâu."
  • 3."Khi trời lạnh, thân đốt của tôi thường xuyên bị tê cóng."
2
Động từ

Nghĩa 2: thân đốt (Động từ)

Hành động làm cho phần cơ thể bị đau hoặc cảm thấy khó chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Đừng thân đốt quá mạnh, sẽ cảm thấy đau đấy."
  • 2."Ngồi sai tư thế sẽ làm thân đốt cảm thấy mệt mỏi."
  • 3."Hãy nhẹ nhàng hơn khi thân đốt, đừng để bị thương."

Lưu ý khi sử dụng "thân đốt"

Lưu ý về động từ

"thân đốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thân đốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thân đốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thân đốt"

thân đốt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ một phần của cơ thể người, thường liên quan đến sự cảm nhận hay đau đớn. Ví dụ: "Sau khi va chạm xe, tôi cảm thấy đau ở thân đốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này