thần đồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần đồng (Danh từ)

Đứa trẻ thông minh vượt bậc, có tài năng nghệ thuật hoặc học thuật đặc biệt.

Ví dụ (4)
  • 1."Thần đồng đất Việt."
  • 2."Đứa trẻ thần đồng."
  • 3."Cậu bé ấy được xem là thần đồng trong lĩnh vực âm nhạc."
  • 4."Nhiều người tin rằng cô gái đó là một thần đồng toán học."

Lưu ý khi sử dụng "thần đồng"

Lưu ý về danh từ

"thần đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thần đồng"

thần đồng là danh từ trong tiếng Việt. Đứa trẻ thông minh vượt bậc, có tài năng nghệ thuật hoặc học thuật đặc biệt. Ví dụ: "Thần đồng đất Việt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này