thảm trạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thảm trạng (Danh từ)

Tình trạng cực kỳ bi thảm, đáng buồn.

Ví dụ (3)
  • 1."Thảm trạng về môi trường."
  • 2."Đất nước đang trong thảm trạng kinh tế nghiêm trọng."
  • 3."Cuộc sống của nhiều người dân ở vùng lũ lụt rơi vào thảm trạng."

Lưu ý khi sử dụng "thảm trạng"

Lưu ý về danh từ

"thảm trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thảm trạng"

thảm trạng là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng cực kỳ bi thảm, đáng buồn. Ví dụ: "Thảm trạng về môi trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này