than đá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: than đá (Danh từ)

Tên gọi chung cho các loại than được khai thác từ mỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thăm dò trữ lượng than đá."
  • 2."Than đá là nguồn năng lượng chính trong nhiều nhà máy điện."
  • 3."Việc khai thác than đá cần phải được quản lý chặt chẽ để bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "than đá"

Lưu ý về danh từ

"than đá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "than đá"

than đá là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loại than được khai thác từ mỏ. Ví dụ: "Thăm dò trữ lượng than đá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này