thăng bằng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thăng bằng (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Làm cho các mặt đối lập trở nên tương đương nhau, có tác dụng bù trừ lẫn nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Thăng bằng thu chi."
  • 2."Cần thăng bằng giữa công việc và cuộc sống."
  • 3."Chúng ta cần thăng bằng lợi ích giữa các bên."

Lưu ý khi sử dụng "thăng bằng"

Lưu ý về danh từ

"thăng bằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thăng bằng"

thăng bằng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Làm cho các mặt đối lập trở nên tương đương nhau, có tác dụng bù trừ lẫn nhau. Ví dụ: "Thăng bằng thu chi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này