thân quen

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thân quen (Tính từ)

Được sử dụng để chỉ mối quan hệ gần gũi, quen thuộc giữa người với người hoặc giữa người với một đối tượng nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy rất thân quen với mọi người trong nhóm này."
  • 2."Ngôi nhà này thật sự thân quen, như là nơi tôi đã sống từ nhỏ."
  • 3."Mỗi khi gặp lại bạn bè cũ, tôi luôn cảm thấy một sự thân quen như chưa từng xa cách."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thân quen (Danh từ)

Một người hoặc một đối tượng mà bạn có mối quan hệ gần gũi, đã quen biết từ lâu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một thân quen của gia đình tôi."
  • 2."Trong công ty, chúng tôi coi nhau như thân quen chứ không chỉ là đồng nghiệp."
  • 3."Những thân quen từ thời đại học vẫn giữ liên lạc với nhau cho đến bây giờ."

Lưu ý khi sử dụng "thân quen"

Lưu ý về tính từ

"thân quen" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thân quen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thân quen" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thân quen"

thân quen là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Được sử dụng để chỉ mối quan hệ gần gũi, quen thuộc giữa người với người hoặc giữa người với một đối tượng nào đó. Ví dụ: "Tôi cảm thấy rất thân quen với mọi người trong nhóm này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này