thần phả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thần phả (Danh từ)

Sách ghi chép về nguồn gốc và sự tích của các vị thần được thờ cúng tại đền, miếu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đền có một cuốn thần phả ghi lại bản sắc văn hóa địa phương."
  • 2."Người dân thường tham khảo thần phả để hiểu thêm về lịch sử và tín ngưỡng của cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "thần phả"

Lưu ý về danh từ

"thần phả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thần phả"

thần phả là danh từ trong tiếng Việt. Sách ghi chép về nguồn gốc và sự tích của các vị thần được thờ cúng tại đền, miếu. Ví dụ: "Trong đền có một cuốn thần phả ghi lại bản sắc văn hóa địa phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này