thần phục
Định nghĩa
Nghĩa 1: thần phục (Động từ)
(Từ cũ) chấp nhận phục tùng và tự nhận mình là bề tôi của vua hoặc chư hầu của nước lớn.
- 1."Tướng giặc đã chịu thần phục."
- 2."Để tồn tại, nhiều quốc gia nhỏ đã phải thần phục trước sức mạnh của đế chế lớn."
Lưu ý khi sử dụng "thần phục"
Lưu ý về động từ
"thần phục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thần phục"
thần phục là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chấp nhận phục tùng và tự nhận mình là bề tôi của vua hoặc chư hầu của nước lớn. Ví dụ: "Tướng giặc đã chịu thần phục."
Từ liên quan
thần lực
Sức mạnh kỳ diệu, huyền bí.
thần nông
Vị thần được tôn thờ để bảo vệ và phát triển nghề nông, theo truyền thuyết dân gian.
thần phả
Sách ghi chép về nguồn gốc và sự tích của các vị thần được thờ cúng tại đền, miếu.
thần quyền
Quyền lực hoặc sự uyển chuyển của các thần thánh.
thần sa
Khoáng vật màu đỏ chứa thủy ngân, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
thần sắc
Sắc mặt, biểu hiện về trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.