trói chân

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trói chân (Động từ)

Hành động buộc hoặc gói chân lại, thường để ngăn cản di chuyển.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã trói chân con chó lại để nó không chạy đi."
  • 2."Tôi thấy người ta trói chân một cái bàn để tránh bị đổ."
  • 3."Khi chơi game, họ thường trói chân nhân vật để tăng độ thử thách."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trói chân (Danh từ)

Hành động trói chân, thường dùng trong các bối cảnh cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự trói chân trong các trò chơi thực tế giúp tăng thêm phần kịch tính."
  • 2."Trong một số lễ hội, người ta sẽ có phần diễn trò trói chân để mọi người cùng tham gia."
  • 3."Trói chân có thể được xem là một hình phạt trong một số trò chơi dân gian."

Lưu ý khi sử dụng "trói chân"

Lưu ý về động từ

"trói chân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trói chân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trói chân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trói chân"

trói chân là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động buộc hoặc gói chân lại, thường để ngăn cản di chuyển. Ví dụ: "Cô ấy đã trói chân con chó lại để nó không chạy đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này