trò trống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trò trống (Danh từ)

(Khẩu ngữ) việc mang lại giá trị, ý nghĩa đáng kể (nói khái quát).

Ví dụ (3)
  • 1."Ngữ nó thì làm được trò trống gì!"
  • 2."Cái dự án này chỉ là trò trống, không có giá trị gì cả."
  • 3."Đừng nghĩ rằng chỉ cần làm ít việc là có trò trống đáng kể."

Lưu ý khi sử dụng "trò trống"

Lưu ý về danh từ

"trò trống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trò trống"

trò trống là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) việc mang lại giá trị, ý nghĩa đáng kể (nói khái quát). Ví dụ: "Ngữ nó thì làm được trò trống gì!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này