trợn
Định nghĩa
Nghĩa 1: trợn (Động từ)
(mắt) mở to hết cỡ.
- 1."Mắt trợn tròn."
- 2."Trợn mắt lên quát."
- 3."Cô ấy trợn mắt vì bất ngờ."
- 4."Anh ta trợn mắt khi nhìn thấy điều kỳ lạ."
Lưu ý khi sử dụng "trợn"
Lưu ý về động từ
"trợn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trợn"
trợn là động từ trong tiếng Việt. (mắt) mở to hết cỡ. Ví dụ: "Mắt trợn tròn."
Từ liên quan
trợ từ
Trợ từ là những từ ngữ được sử dụng để hỗ trợ, làm rõ nghĩa cho câu trong ngữ pháp, thường không mang ý nghĩa độc lập.
trợ vốn
Cung cấp tài chính hoặc nguồn lực để giúp đỡ một cá nhân hoặc nhóm trong việc thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc kinh doanh.
trợ động từ
Trợ động từ là những từ được dùng để hỗ trợ cho động từ chính trong câu, giúp biểu thị rõ nghĩa hơn.
trợn trạo
(Mắt) trợn lên với vẻ càn rỡ, dữ tợn.
trợn trừng
(mắt) trợn lên nhìn thẳng không chớp, thể hiện rõ sự tức giận, hùng hổ hoặc khiếp sợ.
trợn trừng trợn trạc
Thể hiện trạng thái mở to mắt hoặc nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc, tức giận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.