trong lành
Định nghĩa
Nghĩa 1: trong lành (Tính từ)
Trong sạch và mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.
- 1."Khí hậu trong lành."
- 2."Hít thở bầu không khí trong lành."
- 3."Nơi đây có dòng suối nước trong lành."
- 4."Chúng ta nên tìm một nơi trong lành để nghỉ dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "trong lành"
Lưu ý về tính từ
"trong lành" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trong lành"
trong lành là tính từ trong tiếng Việt. Trong sạch và mang lại lợi ích cho sức khỏe con người. Ví dụ: "Khí hậu trong lành."
Từ liên quan
tro
Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, thường nát vụn như bột và có màu xám.
trompet
Một loại nhạc cụ thổi, tạo ra âm thanh lớn, thường được dùng trong các ban nhạc và dàn nhạc.
trong
Khoảng thời gian trước một thời điểm xác định nào đó không lâu.
trong ngoài
Cả trong lẫn ngoài, thể hiện ý nghĩa khái quát; có mặt ở khắp mọi nơi.
trong suốt
Trong suốt đến mức có thể nhìn xuyên qua.
trong sáng
Hoàn toàn lành mạnh, vô tư, không một chút mờ ám.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.