trộm cướp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trộm cướp (Động từ)

Hành động lấy trộm hoặc cướp giật của cải một cách trái phép.

Ví dụ (3)
  • 1."Trộm cướp tài sản của người khác là hành vi vi phạm pháp luật."
  • 2."Nạn trộm cướp ngày càng gia tăng trong thành phố."
  • 3."Họ đã tổ chức một chiến dịch để ngăn chặn trộm cướp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trộm cướp (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Người thực hiện hành vi trộm cắp hoặc cướp giật.

Ví dụ (3)
  • 1."Trộm cướp hoành hành trong khu vực này đã gây lo lắng cho người dân."
  • 2."Chúng tôi cần đề phòng trộm cướp để bảo vệ tài sản của mình."
  • 3."Kẻ trộm cướp đã bị bắt sau khi gây ra nhiều vụ cướp."

Lưu ý khi sử dụng "trộm cướp"

Lưu ý về động từ

"trộm cướp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trộm cướp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trộm cướp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trộm cướp"

trộm cướp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động lấy trộm hoặc cướp giật của cải một cách trái phép. Ví dụ: "Trộm cướp tài sản của người khác là hành vi vi phạm pháp luật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này