tròng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tròng (Danh từ)
Phần nằm trong ổ mắt, có vai trò quan trọng trong việc nhìn.
- 1."Tròng mắt đỏ hoe."
- 2."Nước mắt lưng tròng."
- 3."Tròng mắt sáng trong, đầy sức sống."
Nghĩa 2: tròng (Danh từ)
Kế bày để lừa dối, khiến người khác khó thoát ra khi đã mắc vào.
- 1."Chui đầu vào tròng."
- 2."Bày kế dụ người vào tròng."
- 3."Đừng để bản thân mắc vào những trò lừa này."
Nghĩa 3: tròng (Động từ)
Mắc tròng vào cổ, thường để cầm giữ hoặc quản lý.
- 1."Tròng dây vào cổ con vật."
- 2."Tròng ách bóc lột vào cổ."
- 3."Người nông dân tròng dây để dẫn dắt bò."
Nghĩa 4: tròng (Danh từ)
Ghe, thuyền nhỏ, thường dùng để đánh bắt cá hoặc di chuyển trên nước.
- 1."Chiếc tròng nhỏ lướt nhẹ nhàng trên mặt nước."
- 2."Họ thuê một chiếc tròng để khám phá các đảo."
Lưu ý khi sử dụng "tròng"
Lưu ý về động từ
"tròng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tròng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tròng" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tròng"
tròng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phần nằm trong ổ mắt, có vai trò quan trọng trong việc nhìn. Ví dụ: "Tròng mắt đỏ hoe."
Từ liên quan
tròn vo
(Khẩu ngữ) diễn tả tính rất tròn.
tròn xoay
(Khẩu ngữ) chỉ về hình dáng tròn đều, không có phần nào nhô ra hay lõm vào.
tròn xoe
(Khẩu ngữ) rất tròn, giống như được căng đều ra mọi phía.
tròng ngao
Thuyền gỗ nhỏ, thân hẹp và mũi nhọn, thường được sử dụng để lùa cá vào lưới trong các chuyến đánh bắt trên biển.
tròng trành
Ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không có sự thăng bằng.
tròng trắng
Từ chỉ phần trắng của mắt, nằm xung quanh con ngươi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.