trối chết
Định nghĩa
Nghĩa 1: trối chết (Tính từ)
(Khẩu ngữ) hết sức, quá sức chịu đựng, có cảm giác như sắp chết.
- 1."Làm trỗi chết vì lo lắng."
- 2."Chạy trối chết mà vẫn không thoát."
- 3."Mệt mỏi trối chết sau một ngày dài làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "trối chết"
Lưu ý về tính từ
"trối chết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trối chết"
trối chết là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hết sức, quá sức chịu đựng, có cảm giác như sắp chết. Ví dụ: "Làm trỗi chết vì lo lắng."
Từ liên quan
trố
(mắt) mở to ra để nhìn, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoảng sợ.
trốc
Từ cũ hoặc phương ngữ có nghĩa là chỗ cao nhất hoặc phần trên cùng.
trối
Phần củ của cây mạ, nằm sát mặt đất và có vòng rễ bám vào đất.
trối già
(Khẩu ngữ) Chỉ việc làm một điều gì đó thật sự thoả mãn trong tuổi già, được coi như là cơ hội cuối cùng trong đời.
trối kệ
Cách nói (từ cũ, khẩu ngữ) diễn tả việc bỏ qua, không quan tâm đến sự việc gì đó.
trối trăng
Lời nói hoặc hành động khái quát trước khi rời bỏ điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.