trơn tuột
Định nghĩa
Nghĩa 1: trơn tuột (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất trơn, không bám được, khiến cho đồ vật dễ bị tuột ra hoặc ngã.
- 1."Bậc đá trơn tuột."
- 2."Cái bàn trơn tuột khiến đồ vật dễ rơi xuống."
- 3."Bề mặt sàn nhà mới lau bóng loáng và trơn tuột."
Lưu ý khi sử dụng "trơn tuột"
Lưu ý về tính từ
"trơn tuột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trơn tuột"
trơn tuột là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất trơn, không bám được, khiến cho đồ vật dễ bị tuột ra hoặc ngã. Ví dụ: "Bậc đá trơn tuột."
Từ liên quan
trơn
Từ miêu tả tình trạng nhẵn, không có gì hoặc không còn lại chút gì.
trơn nhẫy
Trơn và bóng, như được bôi dầu hoặc mỡ.
trơn tru
(Khẩu ngữ) Mô tả trạng thái thuận lợi, dễ dàng, không có khó khăn hay trở ngại.
trưa
Khoảng thời gian trong ban ngày, vào lúc mặt trời ở đỉnh cao nhất.
trưa trật
(Khẩu ngữ) diễn tả thời điểm đã qua trưa, muộn so với thời gian buổi sáng.
trưng
Đưa ra vị trí dễ thấy nhất, để nhiều người có thể nhìn rõ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.