trống bỏi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trống bỏi (Danh từ)
Một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được chế tác từ loại gỗ đặc biệt và có hình dáng giống như một chiếc trống lớn.
- 1."Trong lễ hội, chúng tôi thường nghe tiếng trống bỏi vang lên khắp nơi."
- 2."Trống bỏi được chơi trong nhiều buổi biểu diễn nghệ thuật để tạo không khí sôi động."
- 3."Bé nhà tôi rất thích nhìn các nghệ sĩ chơi trống bỏi tại các sự kiện văn hóa."
Nghĩa 2: trống bỏi (Động từ)
Hành động chơi nhạc cụ truyền thống trống bỏi.
- 1."Hôm nay, cô giáo đã dạy chúng tôi cách trống bỏi để chuẩn bị cho lễ hội."
- 2."Khi trống bỏi được vang lên, mọi người đều muốn nhảy múa theo điệu nhạc."
- 3."Tôi rất thích xen lẫn âm thanh của trống bỏi trong các bản nhạc hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "trống bỏi"
Lưu ý về động từ
"trống bỏi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trống bỏi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trống bỏi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trống bỏi"
trống bỏi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được chế tác từ loại gỗ đặc biệt và có hình dáng giống như một chiếc trống lớn. Ví dụ: "Trong lễ hội, chúng tôi thường nghe tiếng trống bỏi vang lên khắp nơi."
Từ liên quan
trốn tránh
Hành động trốn hoặc tránh để không phải gặp gỡ, thực hiện hoặc chịu đựng điều không mong muốn.
trống
Nhạc cụ rỗng, thường có hình trụ, làm bằng gỗ hoặc kim loại, có một hoặc hai mặt được bịt da căng, dùng dùi hoặc tay để gõ tạo ra âm thanh.
trống bản
Trống nhỏ, ngắn tang, có dây đeo, thường được sử dụng trong các lễ hội, đám rước, hoặc đám ma.
trống bồng
Đồ vật dùng để tản bộ hoặc di chuyển trong các nghi lễ, thường có hình dáng giống như một chiếc trống lớn.
trống bộc
Loại trống có một mặt, nhỏ nhất trong các loại trống, thường được sử dụng trong dàn nhạc cổ truyền.
trống canh
Trống dùng để đánh báo hiệu thời gian, thường chỉ khoảng thời gian tương đương một canh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.