trời giáng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trời giáng (Động từ)
Chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự tác động mạnh mẽ của lực lượng nào đó, thường được dùng để chỉ những hiện tượng bất ngờ hoặc vĩ đại.
- 1."Hôm qua trời giáng mưa lớn khiến đường phố ngập lụt."
- 2."Tin tức trời giáng về chuyến bay bị hoãn làm mọi người lo lắng."
- 3."Khi biết mình trúng thưởng, cô ấy cảm thấy như trời giáng."
Nghĩa 2: trời giáng (Danh từ)
Một sự kiện bất ngờ khiến mọi người cảm thấy bất ngờ hoặc hạnh phúc.
- 1."Ngày cưới của họ là một trời giáng cho cả hai bên gia đình."
- 2."Món quà sinh nhật mà bạn tôi tặng tôi thật sự là một trời giáng."
- 3."Tôi không ngờ rằng mình lại có được một trời giáng vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "trời giáng"
Lưu ý về động từ
"trời giáng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trời giáng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trời giáng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trời giáng"
trời giáng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự tác động mạnh mẽ của lực lượng nào đó, thường được dùng để chỉ những hiện tượng bất ngờ hoặc vĩ đại. Ví dụ: "Hôm qua trời giáng mưa lớn khiến đường phố ngập lụt."
Từ liên quan
trời bể
Một cách gọi dùng trong phương ngữ để chỉ trạng thái thời tiết rất xấu, thường kèm theo mưa bão, gió lớn.
trời có mắt
Câu nói thể hiện niềm tin hoặc hy vọng rằng có một lực lượng siêu nhiên đang quan tâm và chú ý đến hành động của con người.
trời già
Cách gọi ông trời trong văn chương cũ, ám chỉ các khó khăn, đau khổ trong cuộc sống (thường mang hàm ý trách móc).
trời tru đất diệt
Một cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc.
trời trồng
Một cách diễn đạt thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin về một tình huống nào đó mà người nói cảm thấy không thật.
trời đánh
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi trước một tình huống hoặc sự kiện nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.