trọng phạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trọng phạm (Danh từ)

Hành động vi phạm mà gây ra hậu quả nghiêm trọng, thường liên quan đến luật pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã bị phạt nặng vì có hành vi trọng phạm về môi trường."
  • 2."Chúng ta cần phải nghiêm túc hơn với các trọng phạm trong công tác cứu hộ."
  • 3."Những người liên quan đến trọng phạm này sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật."

Lưu ý khi sử dụng "trọng phạm"

Lưu ý về danh từ

"trọng phạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trọng phạm"

trọng phạm là danh từ trong tiếng Việt. Hành động vi phạm mà gây ra hậu quả nghiêm trọng, thường liên quan đến luật pháp. Ví dụ: "Công ty đã bị phạt nặng vì có hành vi trọng phạm về môi trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này