trông chờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trông chờ (Động từ)
Chờ đợi với sự kỳ vọng lớn lao.
- 1."Trông chờ ngày hội ngộ."
- 2."Việc ai nấy làm, không thể trông chờ vào người khác."
- 3."Tôi luôn trông chờ vào sự giúp đỡ của bạn bè trong lúc khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "trông chờ"
Lưu ý về động từ
"trông chờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trông chờ"
trông chờ là động từ trong tiếng Việt. Chờ đợi với sự kỳ vọng lớn lao. Ví dụ: "Trông chờ ngày hội ngộ."
Từ liên quan
trôn kim
Phần đầu của kim khâu có lỗ để xâu chỉ.
trôn ốc
Hình xoáy tròn liên tiếp nhiều vòng, giống như đường xoắn quanh vỏ của con ốc.
trông
(Khẩu ngữ) (vật) quay hoặc hướng về một phía nào đó.
trông chừng
(Khẩu ngữ) Nghĩa là theo dõi hoặc chú ý đến điều gì đó.
trông coi
Hành động để ý, theo dõi, và giữ gìn cho mọi thứ ổn định, không xảy ra sự cố.
trông cậy
Dựa vào, hy vọng vào một người hoặc điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc đau yếu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.