trống bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trống bản (Danh từ)

Trống nhỏ, ngắn tang, có dây đeo, thường được sử dụng trong các lễ hội, đám rước, hoặc đám ma.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đám rước, người ta thường đánh trống bản để thu hút sự chú ý."
  • 2."Trống bản được treo phía trước trong lễ tang để thể hiện sự trang nghiêm."

Lưu ý khi sử dụng "trống bản"

Lưu ý về danh từ

"trống bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trống bản"

trống bản là danh từ trong tiếng Việt. Trống nhỏ, ngắn tang, có dây đeo, thường được sử dụng trong các lễ hội, đám rước, hoặc đám ma. Ví dụ: "Trong đám rước, người ta thường đánh trống bản để thu hút sự chú ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này