trọng nghĩa khinh tài

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trọng nghĩa khinh tài (Danh từ)

Một triết lý sống coi trọng đạo đức, nhân cách hơn là tiền bạc, tài sản.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc sống, nhiều người vẫn theo đuổi trọng nghĩa khinh tài và sống chân thành với mọi người xung quanh."
  • 2."Mẹ tôi luôn dạy rằng trọng nghĩa khinh tài là cách sống đúng đắn, không chỉ cho bản thân mà còn cho xã hội."
  • 3."Anh ấy là một tấm gương của người trọng nghĩa khinh tài, luôn giúp đỡ người khác mà không cần nhận lại điều gì."
2
Tính từ

Nghĩa 2: trọng nghĩa khinh tài (Tính từ)

Mang tính chất coi trọng nhân cách hơn vật chất.

Ví dụ (3)
  • 1."Đối với gia đình tôi, giá trị của việc học tập là trọng nghĩa khinh tài."
  • 2."Những người có lối sống trọng nghĩa khinh tài thường được mọi người kính trọng."
  • 3."Cô ấy có một tâm hồn trọng nghĩa khinh tài, luôn đặt lợi ích người khác lên trên bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "trọng nghĩa khinh tài"

Lưu ý về tính từ

"trọng nghĩa khinh tài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"trọng nghĩa khinh tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trọng nghĩa khinh tài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trọng nghĩa khinh tài"

trọng nghĩa khinh tài là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một triết lý sống coi trọng đạo đức, nhân cách hơn là tiền bạc, tài sản. Ví dụ: "Trong cuộc sống, nhiều người vẫn theo đuổi trọng nghĩa khinh tài và sống chân thành với mọi người xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này