trống ếch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trống ếch (Danh từ)

Loại trống có tang bằng đồng và dây đeo vào cổ, thường được trẻ em sử dụng trong các ngày hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong ngày Tết thiếu nhi, các em bé rất thích đeo trống ếch và cùng nhau chơi đùa."
  • 2."Mỗi khi nghe tiếng trống ếch, tôi lại nhớ về những kỷ niệm của tuổi thơ bên những ngày hội làng."

Lưu ý khi sử dụng "trống ếch"

Lưu ý về danh từ

"trống ếch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trống ếch"

trống ếch là danh từ trong tiếng Việt. Loại trống có tang bằng đồng và dây đeo vào cổ, thường được trẻ em sử dụng trong các ngày hội. Ví dụ: "Trong ngày Tết thiếu nhi, các em bé rất thích đeo trống ếch và cùng nhau chơi đùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này