trối già
Định nghĩa
Nghĩa 1: trối già (Động từ)
(Khẩu ngữ) Chỉ việc làm một điều gì đó thật sự thoả mãn trong tuổi già, được coi như là cơ hội cuối cùng trong đời.
- 1."Đi chơi một chuyến trối già."
- 2."Ông bà quyết định du lịch thật nhiều vào năm nay vì đây có thể là những chuyến đi trối già của họ."
- 3."Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho bạn bè như một chuyến vui chơi trối già."
Lưu ý khi sử dụng "trối già"
Lưu ý về động từ
"trối già" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trối già"
trối già là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ việc làm một điều gì đó thật sự thoả mãn trong tuổi già, được coi như là cơ hội cuối cùng trong đời. Ví dụ: "Đi chơi một chuyến trối già."
Từ liên quan
trốc
Từ cũ hoặc phương ngữ có nghĩa là chỗ cao nhất hoặc phần trên cùng.
trối
Phần củ của cây mạ, nằm sát mặt đất và có vòng rễ bám vào đất.
trối chết
(Khẩu ngữ) hết sức, quá sức chịu đựng, có cảm giác như sắp chết.
trối kệ
Cách nói (từ cũ, khẩu ngữ) diễn tả việc bỏ qua, không quan tâm đến sự việc gì đó.
trối trăng
Lời nói hoặc hành động khái quát trước khi rời bỏ điều gì đó.
trốn
(trẻ em) bỏ qua một giai đoạn ban đầu trong quá trình tập vận động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.