trói voi bỏ rọ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trói voi bỏ rọ (Động từ)

Hành động cố gắng kiểm soát hoặc ngăn chặn một điều gì đó mà không có hiệu quả, thường là việc không thể làm gì hơn để thay đổi tình hình.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã cố gắng thuyết phục bạn gái mình, nhưng cuối cùng chỉ là trói voi bỏ rọ thôi."
  • 2."Quản lý sẽ trói voi bỏ rọ nếu không can thiệp ngay vào tình hình công việc đang hỗn loạn."
  • 3."Cô ấy cảm thấy như đang trói voi bỏ rọ khi phải nhìn cha mình đấu tranh với bệnh tật mà không thể làm gì."

Lưu ý khi sử dụng "trói voi bỏ rọ"

Lưu ý về động từ

"trói voi bỏ rọ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trói voi bỏ rọ"

trói voi bỏ rọ là động từ trong tiếng Việt. Hành động cố gắng kiểm soát hoặc ngăn chặn một điều gì đó mà không có hiệu quả, thường là việc không thể làm gì hơn để thay đổi tình hình. Ví dụ: "Anh ấy đã cố gắng thuyết phục bạn gái mình, nhưng cuối cùng chỉ là trói voi bỏ rọ thôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này